Learning Vietnamese - Lesson 4
Presentation and countries

Today's lesson focused a lot on conversation, introducing ourselves and where we're from. We also learned the names of different countries in Vietanmese, for example:
English | Tiếng Việt |
---|---|
United States | Mỹ |
United Kingdom | Anh |
Australia | Úc |
Germany | Đức |
France | Pháp |
Italy | Ý |
Sweden | Thụy Điển |
China | Trung Quốc |
Japan | Nhật Bản |
South Korea | Hàn Quốc |
Some countries are same as in English, for example Canada, Mexico and Brazil.
And other countries sound similar to their English name, for example:
English | Tiếng Việt |
---|---|
Denmark | Đan Mạch |
Finland | Phần Lan |
Norway | Na Uy |
Thailand | Thái Lan |
Repetition on presentation
We practices how to introduce ourselves again, and this time adding where we're from as well:
- Xin lỗi, anh/chị tên là gì? – Excuse me, what’s your name?
- Tôi tên là Andreas. – My name is Andreas.
Then, if you want to ask where someone is from:
- Anh/chị là người nước nào? – What country are you from?
- Tôi là người Thụy Điển. – I’m Swedish.
For example:
A: Xin lỗi, anh tên là gì?
B: Tôi tên là John.
A: Anh là người nước nào?
B: Tôi là người Mỹ.
When to Use “Là” in Vietnamese
One important thing to know is that “là” is only used before a noun, never before a verb or an adjective.
Tôi là người Việt. (I am Vietnamese.)
Tôi là cao. (Incorrect! "Cao" means "tall" and is an adjective.)
Instead, if you want to say something like "I am tall", you just drop the "là" altogether: Tôi cao. (I am tall.)
This is a big difference from English, where we always say "am/is/are." In Vietnamese, you only use là when the word after it is a noun.
Saying Yes and No in Vietnamese
Another interesting topic of the lesson was how to say "yes" and "no". Vietnamese doesn’t use a simple "yes" or "no" like in English. Instead, you often repeat part of the question in your answer.
If someone asks:
Anh là người Nhật, phải không? (Are you Japanese?)
- Dạ, phải. (Yes, that’s correct.)
- Dạ, không phải. (No, that’s not correct.)
Phải means "correct" and không phải means "not correct". This pattern works for many yes/no questions.
For other types of yes/no questions, you often repeat the verb instead. If someone asks:
Anh có hiểu không? (Do you understand?)
- Có. (Yes, I do.)
- Không. (No, I don’t.)
It’s a little different from English, but once you get the hang of it, it makes a lot of sense. Now, onto some homework:
First Dialogue
A: Xin lỗi, anh tên là gì?
B: Tôi tên là John.
A: Anh là người nước nào?
B: Tôi là người nước Mỹ.
Second Dialogue
A: Xin lỗi, chị tên là gì?
B: Tôi tên là Jenny.
A: Chị là người nước nào?
B: Tôi là người Nhật Bản.
Third Dialogue
A: Xin lỗi, anh tên là gì?
B: Tôi tên là Martin.
A: Anh là người nước nào?
B: Tôi là người Hàn Quốc.
Fourth Dialogue
A: Xin lỗi, chị là người Nhật, phải không?
B: Đạ, không phải. Tôi là người Việt.
A: Chị tên là gì?
B: Tôi tên là Mỹ.